Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K là gì và vì sao tiêu chuẩn này lại được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan về tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K là gì
JIS 16K là một trong những cấp áp suất phổ biến của tiêu chuẩn mặt bích JIS, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chịu áp trung bình đến cao.
1.1. Định nghĩa và phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K thuộc hệ thống tiêu chuẩn JIS, mà cụ thể hơn chính là JIS B 2220:2012, quy định đầy đủ về mặt bích ống thép với áp suất danh định 16K. Ký hiệu “16K” trong tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K đại diện cho mức áp suất làm việc tối đa 1.6 MPa (khoảng 16 bar hoặc 232 psi) ở nhiệt độ 120°C với nhóm vật liệu 001 và 002
ANH 1
Tiêu chuẩn này áp dụng cho các mặt bích có kích thước danh định từ 10A đến 600A, được sử dụng để kết nối các bộ phận đường ống như ống thép, van, và các phụ kiện trong hệ thống dẫn hơi, không khí, khí ga, nước, dầu và các chất lỏng công nghiệp khác
1.2. Vị trí của JIS 16K trong hệ thống tiêu chuẩn áp suất
JIS B 2220:2012 quy định 8 cấp áp suất danh định: 5K, 10K, 10K loại nhẹ, 16K, 20K, 30K, 40K và 63K. Trong đó, mặt bích JIS 16K chiếm vị trí trung gian quan trọng:
- Áp suất thấp hơn 16K: 5K (0.5 MPa), 10K (1.0 MPa), 10K loại nhẹ (0.7 MPa)
- Áp suất cao hơn 16K: 20K (2.0 MPa), 30K (3.0 MPa), 40K (4.0 MPa), 63K (6.3 MPa)
ANH 2
JIS 16K cung cấp giải pháp tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu áp suất cao hơn tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K nhưng chưa cần đến độ bền của 20K, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn
3. Các loại mặt bích JIS 16K
Trong tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K, các loại mặt bích được quy định khá chặt chẽ nhằm đáp ứng yêu cầu làm việc ở mức áp suất trung bình đến cao. Mỗi kiểu mặt bích có đặc điểm cấu tạo, phạm vi kích thước và điều kiện ứng dụng riêng, phù hợp với từng vị trí trong hệ thống đường ống
ANH 3 (table 17)
3.1 Slip-On Hub Flange (SOH)
Mặt bích SOH trong JIS 16K được thiết kế với hub (vành) để tăng cường độ bền. Theo Bảng 17, với kích thước 100A:
- Đường kính ngoài D: 225mm
- Đường kính vòng tâm bu lông C: 185mm
- Số lượng bu lông: 8
- Kích thước bu lông: M20
- Đường kính lỗ bu lông h: 23mm
- Chiều dày mặt bích t: 22mm
- Đường kính hub phía nhỏ a: 134mm
- Đường kính hub phía lớn b: 138mm
- Độ dốc hub x: 1.25 (tối thiểu)
SOH phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và dễ dàng hàn tiếp.
3.2 Socket Welding Flange (SW)
Mặt bích SW trong tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K được thiết kế với ổ cắm (socket) để lắp ống. Với kích thước 65A, thông số kỹ thuật bao gồm:
- Đường kính trong d: 65.9mm (cho ống)
- Độ sâu socket s: 16mm
- Đường kính ngoài D: 175mm
- Số lượng bu lông: 8
- Kích thước bu lông: M16
Ưu điểm của SW là tạo mối hàn góc an toàn, giảm ứng suất tại điểm nối
3.3 Threaded Flange (TR)
Mặt bích ren TR trong JIS 16K áp dụng ren côn theo JIS B 0203. Với kích thước 40A:
- Ren danh định: Rc 1 1/2
- Đường kính ngoài D: 140mm
- Số lượng bu lông: 4
- Kích thước bu lông: M16
TR phù hợp cho các ứng dụng không cho phép hàn hoặc cần tháo lắp thường xuyên.
3.4 Welding Neck Flange (WN)
WN là loại mặt bích có độ bền cao nhất trong JIS 16K nhờ thiết kế cổ hàn dài. Theo Bảng 17, với kích thước 200A:
- Đường kính hub phía nhỏ a: 244mm
- Đường kính hub phía lớn b: 252mm
- Tổng chiều dài T: 73mm
- Độ dốc hub tối thiểu x: 1.25
WN được khuyến nghị cho các ứng dụng quan trọng với áp suất cao và dao động nhiệt độ lớn.
3.5 Blank Flange (BL)
Mặt bích mù BL dùng để bịt đầu đường ống hoặc nhánh tạm thời không sử dụng. Chiều dày của BL theo Bảng 17:
- Kích thước 50A: t = 16mm
- Kích thước 100A: t = 22mm
- Kích thước 250A: t = 28mm
3.6 Integral Flange (IT)
Mặt bích IT có các thông số đặc trưng tương đương mặt bích WN cùng cấp áp suất, bao gồm đường kính vòng tâm bu lông, số lượng bu lông và chiều dày mặt bích được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng chịu áp 16K theo JIS B 2220:2012.
ANH 4 (Table 8 + 12)
Theo Bảng 8 và Bảng 12 của JIS B 2220:2012, cần lưu ý rằng tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K không quy định loại SOP (Slip-On Plate Flange). Các loại mặt bích được chấp nhận trong JIS 16K bao gồm SOH, SW, TR, WN, IT (Integral Flange) và BL, với dải kích thước từ 10A đến 600A tùy từng loại
3. Phân loại mặt bích JIS theo Gasket
Theo tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K, bề mặt tiếp xúc gasket được phân thành 4 loại chính, mỗi loại có đặc điểm kết cấu và phạm vi ứng dụng riêng:
- Full Face (FF) – Bề mặt phẳng toàn bộ
Áp dụng cho các loại mặt bích SOP, SOH, SW, TR và BL. Gasket bao phủ toàn bộ bề mặt mặt bích, giúp phân bố đều lực siết. Kiểu bề mặt này thường được sử dụng trong các hệ thống áp suất thấp và đường ống có kích thước lớn - Raised Face (RF) – Bề mặt nhô cao
Được áp dụng cho hầu hết các loại mặt bích trong tiêu chuẩn JIS 16K, bao gồm cả WN và IT. Phần bề mặt tiếp xúc được gia công nhô cao nhằm tập trung lực siết bu lông lên gasket, từ đó cải thiện khả năng làm kín của mối ghép - Male-Female Face (MF) – Bề mặt lồi / lõm
Gồm một cặp bề mặt tương ứng: mặt lồi (MF-M) và mặt lõm (MF-F). Ví dụ theo Bảng 13, với kích thước danh nghĩa 100A: đường kính C3 của mặt lồi là 145 mm, đường kính C4 của mặt lõm là 146 mm, độ sâu l3 đạt 6 mm và l4 là 5 mm. Kiểu bề mặt này giúp định vị gasket chính xác và hạn chế xô lệch khi lắp đặt - Tongue and Groove (TG) – Bề mặt lưỡi / rãnh
Bao gồm lưỡi nhô (TG-T) và rãnh lõm (TG-G) ăn khớp với nhau. Đây là kiểu bề mặt cho độ kín cao nhất trong tiêu chuẩn JIS 16K, đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ an toàn và độ ổn định cao
ANH 5
4. Thông số kỹ thuật và kích thước
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K quy định rõ các thông số kích thước và cấu hình bu lông nhằm đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác, chịu áp ổn định và độ kín cho mối nối mặt bích trong quá trình vận hành
4.1 Thông số kích thước danh định
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K được xây dựng với dải kích thước danh định rộng, cho phép áp dụng linh hoạt trong nhiều quy mô hệ thống đường ống khác nhau. Theo Bảng 12, phạm vi kích thước được quy định cụ thể cho từng loại mặt bích như sau:
- SOH: 10A ~ 600A
- SW: 10A ~ 80A
- TR: 10A ~ 150A
- WN: 10A ~ 600A
- BL: 10A ~ 600A
ANH 6 (table 12)
4.2 Số bu lông và lỗ bu lông
Hệ thống bu lông đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo khả năng chịu áp và độ kín của mối ghép mặt bích. Bảng 17 trong tiêu chuẩn JIS 16K quy định chi tiết các thông số liên quan đến bu lông và lỗ bu lông theo từng kích thước danh nghĩa. Chi tiết như sau:
- Kích thước 10A đến 50A:
- Số lượng bu lông: 4
- Kích thước bu lông: M12 (10A-20A), M16 (25A-50A)
- Đường kính lỗ bu lông h: 15mm (10A-20A), 19mm (25A-50A)
- Kích thước 65A đến 150A:
- Số lượng bu lông: 8
- Kích thước bu lông: M16 (65A), M20 (80A-100A), M22 (125A-150A)
- Đường kính lỗ bu lông h: 19mm (65A), 23mm (80A-100A), 25mm (125A-150A)
- Kích thước 200A đến 300A:
- Số lượng bu lông: 12
- Kích thước bu lông: M22 (200A), M24 (250A-300A)
- Đường kính lỗ bu lông h: 25mm (200A), 27mm (250A-300A)
- Kích thước 350A đến 450A:
- Số lượng bu lông: 16
- Kích thước bu lông: M30×3
- Đường kính lỗ bu lông h: 33mm
- Kích thước 500A đến 600A:
- Số lượng bu lông: 20 (500A-550A), 24 (600A)
- Kích thước bu lông: M30×3 (500A), M36×3 (550A-600A)
- Đường kính lỗ bu lông h: 33mm (500A), 39mm (550A-600A)
ANH 7 (table 12)
5. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 16K
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 16K quy định cụ thể các nhóm vật liệu được phép sử dụng nhằm đảm bảo khả năng chịu áp, độ bền cơ học và mức độ phù hợp với môi trường làm việc khác nhau. Các nhóm vật liệu này được liệt kê trong bảng 5, kèm theo yêu cầu về tính chất cơ học tối thiểu
- Nhóm 001 – Thép carbon: Là nhóm vật liệu phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp thông dụng
- JIS G 3101 SS 400 (C ≤ 0.35%)
- JIS G 3201 SF 390A (C ≤ 0.35%)
- JIS G 5101 SC 410
- Nhóm 002 – Thép carbon chất lượng cao: Nhóm này có độ bền cơ học cao hơn, phù hợp với các ứng dụng chịu tải lớn hơn hoặc yêu cầu an toàn cao hơn
- JIS G 4051 S25C (độ bền kéo ≥ 440 N/mm²)
- JIS G 3201 SF 440A
- JIS G 5101 SC 480
- JIS G 3202 SFVC 2A
- JIS G 5151 SCPH 2
- Nhóm 021a – Thép không gỉ Austenit: Được sử dụng trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn và vệ sinh cao
- JIS G 4304 / 4305 SUS 304
- JIS G 3214 SUS F304
- JIS G 5121 SCS 13A
- Nhóm 022a – Thép không gỉ chống ăn mòn cao: Phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
- JIS G 4304 / 4305 SUS 316
- JIS G 3214 SUS F316
- JIS G 5121 SCS 14A
ANH 8 (table 5)
Ngoài ra, để thuận tiện cho việc lựa chọn và thay thế vật liệu trong thực tế, Bảng 6 của tiêu chuẩn JIS 16K cung cấp danh mục các vật liệu ASTM tương đương, mang tính tham khảo kỹ thuật:
- Nhóm 1.1 (tương đương nhóm 001):
- ASTM A515-70, A516-70, A537 CL1
- ASTM A105 (vật liệu rèn)
- ASTM A216 WCB (vật liệu đúc)
- Nhóm 2.1 (tương đương nhóm 021a):
- ASTM A240 304, 304H
- ASTM A182 F304, F304H
- ASTM A351 CF3, CF8
ANH 9 (table 6)
6. Lĩnh vực ứng dụng
Nhờ khả năng chịu áp tốt, dải kích thước rộng và tính tiêu chuẩn hóa cao, mặt bích JIS 16K được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau, từ đường ống công nghệ đến thiết bị và van công nghiệp
6.1 Hệ thống đường ống công nghiệp
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, mặt bích JIS 16K đáp ứng tốt yêu cầu làm việc ở mức áp suất trung bình đến cao:
- Đường ống hơi nước: Với áp suất làm việc khoảng 1.6–2.7 MPa và nhiệt độ từ 120–220°C, mặt bích JIS 16K đảm bảo độ kín và độ bền cần thiết cho các hệ thống hơi trong nhà máy
- Đường ống khí nén: Áp suất làm việc phổ biến từ 0.7–1.0 MPa, nhiệt độ môi trường. Các hệ thống này thường sử dụng vật liệu nhóm 001 hoặc 002 để tối ưu chi phí và độ bền
- Đường ống dầu: Nhiệt độ vận hành không vượt quá 120°C, áp suất ≤ 2.0 MPa. Trong các ứng dụng này, mặt bích loại WN hoặc SOH được ưu tiên nhờ khả năng chịu tải và độ ổn định cao
ANH 10
6.2 Van công nghiệp
Trong thực tế vận hành, mặt bích JIS 16K thường được sử dụng cho các hệ van công nghiệp làm việc ở áp suất trung bình đến cao.
- Tiêu chuẩn này đáp ứng tốt yêu cầu lắp ghép cho các dòng van cổng Shinyi trên đường ống chính, các van bướm Shinyi dùng để điều tiết lưu lượng trong dải kích thước lớn, cũng như van 1 chiều Shinyi nhằm ngăn dòng chảy ngược và bảo vệ thiết bị
- Việc áp dụng đúng kích thước mặt bích, bề mặt gasket và mô men siết giúp các cụm van – mặt bích JIS 16K vận hành ổn định, kín khít và bền lâu trong hệ thống
ANH 11
6.3 Ngành công nghiệp chế biến
Trong các ngành chế biến, mặt bích JIS 16K được lựa chọn linh hoạt theo môi trường làm việc:
- Hóa chất: Ưu tiên sử dụng vật liệu SUS 304 hoặc SUS 316 cho môi trường ăn mòn, đáp ứng yêu cầu độ bền theo Bảng 11 với Division II
- Thực phẩm và dược phẩm: Thường sử dụng SUS 304L hoặc SUS 316L, kết hợp bề mặt Raised Face (RF) hoặc Tongue and Groove (TG) để đảm bảo yêu cầu vệ sinh và dễ làm sạch
- Dầu khí: Áp dụng vật liệu thép carbon chất lượng cao nhóm 002, 003a, kết hợp mặt bích loại WN nhằm đảm bảo độ bền và độ an toàn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt
ANH 12
7. Quy trình lắp đặt
Việc lắp đặt mặt bích JIS 16K phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật theo tiêu chuẩn JIS B 2220:2012 nhằm đảm bảo độ kín của mối nối, khả năng chịu áp và tuổi thọ vận hành của toàn bộ hệ thống. Các bước kiểm tra, chuẩn bị bề mặt, lựa chọn gasket và siết bu lông cần được thực hiện đồng bộ, đúng thứ tự và trong phạm vi dung sai cho phép theo tiêu chuẩn
ANH 13
7.1 Kiểm tra trước lắp đặt
- Kiểm tra kích thước: Theo Điều 18.1, đo trực tiếp hoặc dùng gauge giới hạn, đối chiếu với Bảng 17 và dung sai Bảng 22
- Kiểm tra bề mặt: Theo Điều 18.3, so sánh với mẫu chuẩn độ nhám Ra 3.2-6.3 μm
- Kiểm tra vật liệu: Theo Điều 18.8, xác nhận ký hiệu vật liệu trên mặt bích khớp với thiết kế
7.2 Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt gasket phải sạch, không có dầu mỡ, rỉ sét hay vết lồi lõm. Kiểm tra độ phẳng và độ vuông góc theo Bảng 22: độ nghiêng mặt bu lông so với mặt gasket trong vòng 1 độ
7.3 Lựa chọn gasket
- Full Face: Cho SOH, SOP, SW kích thước ≥250A (Điều 21.1) để tránh mô men uốn quá mức
- Ring gasket: Cho RF, MF, TG với đường kính theo Bảng 13
7.4 Siết bu lông
- Theo Điều 21.2, sử dụng bu lông lục giác JIS B 1180 và đai ốc JIS B 1181 cấp A hoặc B. Với bu lông M24 trở xuống, dùng vòng đệm JIS B 1256 cấp A, độ cứng 200HV (300HV nếu giới hạn chảy bu lông >640 N/mm²).
- Trình tự siết: Siết chéo, 3-4 vòng, mô men siết tăng dần 30% – 60% – 100% theo thiết kế
Tác giả SYV của ShinYiValve là nhóm tác giả gồm những kỹ sư chuyên ngành valve (van), am hiểu về vật liệu - tiêu chuẩn valve và ống - đồng thời là những người từng thiết kế và thi công các hệ thống đường ống, đặc biệt là hệ thống cấp thoát nước

