Valve
Valve là gì? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng ẩn chứa kiến thức then chốt quyết định sự thành bại của hàng nghìn dự án đường ống mỗi năm. Chúng tôi đã chứng kiến vô số trường hợp hệ thống triệu đô sụp đổ chỉ vì chọn sai loại van hoặc không hiểu rõ valve nghĩa là gì trong ngữ cảnh ứng dụng cụ thể.
1. Valve là gì – Định nghĩa và ý nghĩa cốt lõi
Valve không chỉ là thiết bị đóng mở dòng chảy – nó là trái tim của mọi hệ thống từ nhà máy hóa chất, nhà máy điện, hệ thống xử lý nước đến vòi nước trong nhà bạn. Vậy valve là gì?
- Valve, hay còn gọi là van trong tiếng Việt, là thiết bị cơ khí điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hỗn hợp rắn lỏng bằng cách mở, đóng hoặc làm tắc một phần đường dẫn.
- Từ “valve” bắt nguồn từ tiếng Latin “valva” – phần chuyển động của cánh cửa, xuất phát từ động từ “volvere” có nghĩa là xoay, lăn.

Hiểu đúng valve là gì giúp bạn tránh những sai lầm tốn kém trong thiết kế và vận hành hệ thống.
2. Nguyên lý hoạt động giản đơn của valve là gì
Valve hoạt động theo nguyên lý cơ bản: Chất lỏng luôn di chuyển từ vùng áp suất cao đến vùng áp suất thấp.
- Van đơn giản nhất là một tấm chắn tự do lắc xuống để ngăn dòng chảy theo một hướng, nhưng được đẩy lên bởi chính dòng chảy khi nó di chuyển theo hướng ngược lại – đây chính là van một chiều (check valve).

Van hiện đại điều khiển áp suất hoặc lưu lượng ở phía sau và vận hành dựa trên hệ thống tự động hóa phức tạp. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sử dụng valve khi vặn vòi nước, điều chỉnh bếp gas, hay thậm chí trong tim mạch con người – van tim điều khiển dòng máu chảy qua các tâm thất.
3. Phân loại và ứng dụng của valve trong thực tế
Khi được hỏi valve nghĩa là gì trong ngữ cảnh ứng dụng, chúng tôi thường chia sẻ rằng van được phân loại theo hai cách chính: Theo định nghĩa và theo ứng dụng.
3.1 Valve theo định nghĩa
Valve bao gồm các loại van – valve type dưới đây
- Van một chiều – check valve: Ngăn dòng ngược
- Van điều khiển – control valve: Điều chỉnh lưu lượng và áp suất
- Van cách ly – isolation valve: Cắt dòng hoàn toàn
- Van an toàn – safety/relief valve: Bảo vệ hệ thống khỏi quá áp

3.2 Valve theo ứng dụng
Theo ứng dụng chúng ta có các loại valve dưới đây
- Van nước – Water valve: Dùng trong các hệ nước dân dụng và công nghiệp
- Van khí nén – Pneumatic valve: Dùng khí nén để vận hành valve
- Van thủy lực – Hydraulic valve: Dùng dầu thủy lực để đóng mở valve
- Van hơi – Steam valve: Van dùng cho hệ thống hơi
- Van chân không – Vacuum valve: Van dùng cho hệ thống chân không

3.3 Vale theo chủng loại
Mỗi loại valve phục vụ mục đích riêng biệt và việc chọn sai loại dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng.
- Van bi – ball valve: Sử dụng quả cầu rỗng xoay 90 độ để mở/đóng nhanh, phù hợp với ứng dụng cần đóng/mở hoàn toàn
- Van bướm – butterfly valve: Có thiết kế nhỏ gọn với đĩa xoay, lý tưởng cho không gian chật hẹp
- Van cổng – gate valve: Dùng chuyển động tuyến tính để bật/tắt dòng chảy, không phù hợp điều chỉnh lưu lượng
- Van cầu – globe valve: Thiết kế cho điều khiển điều biến, có ba kiểu thân: T-body, Y-pattern và Angle body.
- Van kim – needle valve: Cung cấp khả năng điều khiển chính xác trong đường ống đường kính nhỏ.

4. Chi tiết cấu tạo valve mà mọi kỹ sư cần biết
Hiểu rõ valve là gì đòi hỏi nắm vững cấu tạo của nó, với 2 bộ phận chính tạo thành vỏ van là thân van (body) và nắp van (bonnet).
- Thân van – Valve body: Vỏ ngoài chứa các bộ phận bên trong. Vật liệu thường là kim loại (đồng thau, đồng, gang, thép, thép hợp kim, thép không gỉ) hoặc nhựa (PVC, PP, PVDF).
- Nắp van – Valve bonnet: Phần đậy qua đó trục van (stem) đi qua và tạo thành hướng dẫn cùng đệm kín cho trục. Bonnet thường được vặn chặt hoặc bu lông vào thân van.
- Cổng van – Valve ports:Lối đi cho phép chất lỏng chảy qua van, bị chặn bởi đĩa van để điều khiển dòng. Valve thường có 2 cổng nhưng có thể lên đến 20 cổng.
- Phương pháp kết nối – Valve connectiong type: Bao gồm ren, mặt bích (flange), hàn đối đầu (butt welded), hàn socket, hoặc kiểu wafer/lug.
- Đĩa van – Disc valve: Bộ phận chuyển động bên trong thân van cố định, điều chỉnh dòng chảy. Mặc dù truyền thống có hình đĩa, nhưng đĩa van có nhiều hình dạng khác nhau.
- Ghế van – Seat valve: Bề mặt bên trong thân van tiếp xúc với đĩa tạo đệm kín chống rò rỉ. Seat được phân loại thành hard seat (gắn trực tiếp vào thân) và soft seat (làm từ vật liệu mềm như PTFE, NBR, EPDM, FKM).
- Trục van – Stem valve: Truyền chuyển động từ tay cầm hoặc thiết bị điều khiển đến đĩa van. Trục thường đi qua bonnet và có thể truyền lực tuyến tính, mô-men xoắn quay, hoặc kết hợp cả hai.
- Packing valve: Gioăng được dùng giữa trục và bonnet để duy trì đệm kín.
- Gioăng van – Gaskets valve: Đệm kín cơ khí ngăn rò rỉ khí hoặc chất lỏng khỏi van.
- Nhiều van có lò xo – Spring valve: Để đẩy đĩa về vị trí mặc định nhưng vẫn cho phép điều khiển thay đổi vị trí đĩa. Van an toàn thường dùng lò xo giữ van đóng nhưng cho phép áp suất quá mức mở van chống lại lực lò xo.

5. Chọn loại valve phù hợp theo bí quyết của chuyên gia
Nhiều dự án thất bại không phải vì không biết valve là gì, mà vì chọn sai loại van cho hệ thống.
- Van bi (ball valve): Trang bị tay cầm xoay nhanh 90 độ, sử dụng quả cầu điều khiển dòng chảy, khả năng đóng mở dễ dàng, vận hành nhanh hơn và dễ vận hành hơn van cổng.
- Van bướm (butterfly valve): Sử dụng thiết kế nhỏ gọn, là van chuyển động quay nhanh lý tưởng cho không gian chật nhờ thiết kế kiểu wafer.
- Van một chiều (check valve): Dùng để ngăn dòng ngược, thường tự động kích hoạt – van tự động mở khi môi trường đi qua theo hướng dự định và đóng nếu dòng đảo chiều.
- Van cổng (gate valve): Sử dụng chuyển động tuyến tính để bắt đầu và dừng dòng chảy. Van này không được dùng để điều chỉnh lưu lượng mà chỉ ở vị trí hoàn toàn mở hoặc đóng.
- Van cổng dao (knife gate valve): Thường dùng điều khiển dòng môi trường chứa chất rắn, có đĩa van mỏng điều khiển qua chuyển động tuyến tính có thể cắt qua vật liệu và tạo đệm kín. Mặc dù không phù hợp cho áp suất cao, van này lý tưởng với mỡ, dầu, bột giấy, bùn, nước thải và chất lỏng gây cản trở hoạt động của các loại van khác.
- Van cầu (globe valve): Thường được áp dụng trong vận hành điều tiết dòng chảy.
- Van kim (needle valve): Thường dùng trong hệ thống đường ống đường kính nhỏ khi cần điều khiển dòng chảy chính xác, tinh tế.
- Van kẹp (pinch valve): Dùng xử lý vật liệu rắn, bùn và chất lỏng có chất rắn lơ lửng, sử dụng chuyển động tuyến tính với ống lót bên trong cách ly môi trường.
- Van nút (plug valve): Sử dụng tay cầm xoay nhanh 1/4 vòng, điều khiển dòng bằng nút côn hoặc hình trụ. Khả năng đóng kín tốt nhất khi cần đóng chặt hoàn toàn và đáng tin cậy trong môi trường áp suất cao hoặc nhiệt độ cao.

6. Phương pháp điều khiển và vận hành valve
Để hiểu đầy đủ valve nghĩa là gì trong thực tiễn vận hành, người dùng cần nắm các phương pháp điều khiển.
6.1 Valve theo phương pháp mở/đóng
Theo cách đóng mở valve nghĩa là gì? Tức là van được đóng mở bằng cách xoay nhiều vòng (360o) hay xoay 1/4 vòng tròn (90o)
- Van đa vòng quay – Multi-turn valve: Giống như vít hoặc piston – bạn quay tay cầm và nút, đĩa, màng hoặc vật chắn khác di chuyển vào đường ống chặn dòng
- Van xoay 1/4 vòng – Quarter turn valve: Phạm vi chuyển động trong một vòng xoay 90 độ của tay cầm, lý tưởng cho tình huống vận hành mở/đóng dễ dàng và nhanh

6.2 Valve theo phương pháp vận hành
Valve chia làm ba loại chính.
- Van thủ công – Manual valves: Vận hành bằng tay, sử dụng bánh xe tay, tay gạt tay, bánh xe răng hoặc xích để kích hoạt.
- Van tác động – Actuated valve: Thường kết nối với động cơ điện, hệ thống khí hoặc khí nén, hệ thống thủy lực hoặc solenoid, cho phép điều khiển từ xa và tự động hóa cho ứng dụng độ chính xác cao hoặc quy mô lớn.
- Van tự động – Automatic valves: Kích hoạt khi đáp ứng điều kiện dòng chảy cụ thể, ví dụ van một chiều đóng khi dòng ngược hoặc van xả áp suất kích hoạt khi phát hiện điều kiện quá áp.

7. Chọn đúng vật liệu chế tạo valve để tránh thảm họa
Một trong những sai lầm nghiêm trọng nhất là không hiểu rõ valve là gì về mặt vật liệu. Thân van được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như: Đồng thau, đồng, gang xám, gang cầu, thép, thép hợp kim, thép không gỉ và nhựa.
- Ứng dụng nước biển trong các nhà máy khử muối do tính chống ăn mòn, đặc biệt với nước biển ấm, người ta thường dùng duplex valve hoặc super duplex valve
- Trong nhà máy axit sunfuric thường dùng alloy 20 valve, trong khi trong nhà máy axit hydrofluoric thì dùng monel valve
- Trong các ứng dụng nhiệt độ cao như nhà máy hạt nhân sử dụng Hastelloy valve, còn trong các ứng dụng hydrogen thì phổ biến với inconel valve
- Thân nhựa được dùng cho áp suất và nhiệt độ tương đối thấp. PVC, PP, PVDF và nylon tăng cường thủy tinh là nhựa phổ biến dùng cho thân van nhựa – plastic vavle
- Trong nhiều môi trường xử lý, bao gồm môi trường có môi trường ăn mòn (như hóa chất, nước mặn và axit), môi trường có tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt (như sản xuất thực phẩm đồ uống và dược phẩm), và quy trình liên quan đến áp suất cao hoặc nhiệt độ cao. Khi đó cần sử dụng van thép không gỉ tức stainless steel valve
- Nếu xử lý dung môi, nhiên liệu hoặc hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), chọn vật liệu van từ vật liệu không sinh tia lửa như đồng thau, đồng, đồng đỏ (tức brass valve or bronze valve) hoặc thậm chí nhựa thường là lựa chọn tốt hơn.

Việc chọn vật liệu phù hợp đảm bảo an toàn vận hành và giảm chi phí bảo trì thay thế trong suốt vòng đời hoạt động.

8. Kích thước và hệ số lưu lượng (CV) của valve
Việc chọn đúng kích thước van là yếu tố quan trọng vì van tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến chi phí, hiệu suất và độ an toàn của toàn hệ thống.
Kích thước vật lý và tốc độ dòng chảy (Cv) phải phù hợp, vì van quá nhỏ gây giảm lưu lượng – tăng áp, còn van quá lớn khiến khả năng điều khiển dòng chảy kém chính xác.
Khi lựa chọn van, cần xem xét đồng thời đường kính kết nối và lưu lượng thực tế, vì có trường hợp phải dùng van lớn hơn để đảm bảo dòng chảy tối ưu.

9. Đầu nối và phương pháp lắp đặt valve
Hiểu valve là gì, bạn cũng cần có kiến thức về kết nối và lắp đặt valve
Khi lắp đặt van cần hiểu rõ các loại đầu nối vì ngoài việc phải tương thích với đường ống, mỗi kiểu đầu nối còn có đặc tính chức năng riêng giúp lựa chọn van phù hợp hơn.
Các dạng đầu nối phổ biến gồm ren, mặt bích, hàn đối đầu, hàn socket, wafer và lug – Mỗi loại phù hợp với từng điều kiện như áp suất cao, nhiệt độ cao, đường ống nhỏ hoặc không gian lắp đặt hạn chế.

10. Tiêu chuẩn và quy định về valve là gì
Valve quốc tế và các valve ngành phải áp dụng các tiêu chuẩn riêng
Trong các dự án lớn, valve phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như CSA, ASME, ANSI, ASTM, MSS, ISO, NSF, NACE, API và AWWA để đảm bảo an toàn, vệ sinh và tuân thủ quy định.
Ngoài ra, tùy từng ngành mà valve cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên biệt như ASHRAE, ASME BPVC, ASSE, ISA, NFPA và SAE, giúp đảm bảo an toàn và giảm rủi ro pháp lý cho người sử dụng.

11. Bảo trì và khắc phục sự cố valve thường gặp
Việc hiểu valve là gì còn có nghĩa là am hiểu về việc bảo trì và khắc phục sự cố của van
Bảo trì đúng cách vì theo thời gian chúng có thể rò rỉ do mài mòn, kẹt hạt giữa đĩa và ghế hoặc hỏng kín giữa bên trong và bên ngoài van.
Valve phải đóng kín tuyệt đối để tránh sự cố và thất thoát. Với các valve cần lực lớn để vận hành, nhiều van sử dụng đòn bẩy, bánh xe lớn hoặc thậm chí xi lanh thủy lực cho các kích thước lớn.

12. Xu hướng và công nghệ mới trong ngành valve
Là chuyên gia về valve, bạn cần nắm bắt xu hướng và công nghệ mới trong ngành van
Công nghệ mới như van thông minh, cảm biến, giám sát từ xa, in 3D và vật liệu composite đang thay đổi mạnh mẽ cách thiết kế – sản xuất van với hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn.
Xu hướng tự động hóa và Công nghiệp 4.0 thúc đẩy van kết nối IoT, điều khiển số và thiết kế thân thiện môi trường nhằm tăng độ chính xác, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu vận hành hiện đại.

13. Làm chủ kiến thức về valve để thành công
Hiểu sâu sắc và toàn diện valve là gì, từ khái niệm đến ứng dụng, nhấn mạnh rằng việc chọn đúng loại van, vật liệu, kích thước và lắp đặt chuẩn là chìa khóa đảm bảo hiệu suất và an toàn hệ thống.

Thành công khi làm việc với valve đòi hỏi kết hợp kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế, liên tục cập nhật công nghệ vì van là “trái tim” quyết định hiệu quả của mọi hệ thống đường ống.
14. Nhà sản xuất valve tại Việt Nam
Cho tới nay Việt Nam đã có nhiều nhà sản xuất valve, bao gồm cả nhà sản xuất trong nước và nhà sản xuất nước ngoài đặt nhà máy tại Việt Nam. Nổi bật là:
- Shinyi valve
- Van Minh Hòa
- Bueno valve
- Kitz valve

Valve là gì? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng ẩn chứa kiến thức then chốt quyết định sự thành bại của hàng nghìn dự án đường ống mỗi năm. Chúng tôi đã chứng kiến vô số trường hợp hệ thống triệu đô sụp đổ chỉ vì chọn sai loại van hoặc không hiểu rõ valve nghĩa là gì trong ngữ cảnh ứng dụng cụ thể.
1. Valve là gì – Định nghĩa và ý nghĩa cốt lõi
Valve không chỉ là thiết bị đóng mở dòng chảy – nó là trái tim của mọi hệ thống từ nhà máy hóa chất, nhà máy điện, hệ thống xử lý nước đến vòi nước trong nhà bạn. Vậy valve là gì?
- Valve, hay còn gọi là van trong tiếng Việt, là thiết bị cơ khí điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hỗn hợp rắn lỏng bằng cách mở, đóng hoặc làm tắc một phần đường dẫn.
- Từ “valve” bắt nguồn từ tiếng Latin “valva” – phần chuyển động của cánh cửa, xuất phát từ động từ “volvere” có nghĩa là xoay, lăn.

Hiểu đúng valve là gì giúp bạn tránh những sai lầm tốn kém trong thiết kế và vận hành hệ thống.
2. Nguyên lý hoạt động giản đơn của valve là gì
Valve hoạt động theo nguyên lý cơ bản: Chất lỏng luôn di chuyển từ vùng áp suất cao đến vùng áp suất thấp.
- Van đơn giản nhất là một tấm chắn tự do lắc xuống để ngăn dòng chảy theo một hướng, nhưng được đẩy lên bởi chính dòng chảy khi nó di chuyển theo hướng ngược lại – đây chính là van một chiều (check valve).

Van hiện đại điều khiển áp suất hoặc lưu lượng ở phía sau và vận hành dựa trên hệ thống tự động hóa phức tạp. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sử dụng valve khi vặn vòi nước, điều chỉnh bếp gas, hay thậm chí trong tim mạch con người – van tim điều khiển dòng máu chảy qua các tâm thất.
3. Phân loại và ứng dụng của valve trong thực tế
Khi được hỏi valve nghĩa là gì trong ngữ cảnh ứng dụng, chúng tôi thường chia sẻ rằng van được phân loại theo hai cách chính: Theo định nghĩa và theo ứng dụng.
3.1 Valve theo định nghĩa
Valve bao gồm các loại van – valve type dưới đây
- Van một chiều – check valve: Ngăn dòng ngược
- Van điều khiển – control valve: Điều chỉnh lưu lượng và áp suất
- Van cách ly – isolation valve: Cắt dòng hoàn toàn
- Van an toàn – safety/relief valve: Bảo vệ hệ thống khỏi quá áp

3.2 Valve theo ứng dụng
Theo ứng dụng chúng ta có các loại valve dưới đây
- Van nước – Water valve: Dùng trong các hệ nước dân dụng và công nghiệp
- Van khí nén – Pneumatic valve: Dùng khí nén để vận hành valve
- Van thủy lực – Hydraulic valve: Dùng dầu thủy lực để đóng mở valve
- Van hơi – Steam valve: Van dùng cho hệ thống hơi
- Van chân không – Vacuum valve: Van dùng cho hệ thống chân không

3.3 Vale theo chủng loại
Mỗi loại valve phục vụ mục đích riêng biệt và việc chọn sai loại dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng.
- Van bi – ball valve: Sử dụng quả cầu rỗng xoay 90 độ để mở/đóng nhanh, phù hợp với ứng dụng cần đóng/mở hoàn toàn
- Van bướm – butterfly valve: Có thiết kế nhỏ gọn với đĩa xoay, lý tưởng cho không gian chật hẹp
- Van cổng – gate valve: Dùng chuyển động tuyến tính để bật/tắt dòng chảy, không phù hợp điều chỉnh lưu lượng
- Van cầu – globe valve: Thiết kế cho điều khiển điều biến, có ba kiểu thân: T-body, Y-pattern và Angle body.
- Van kim – needle valve: Cung cấp khả năng điều khiển chính xác trong đường ống đường kính nhỏ.

4. Chi tiết cấu tạo valve mà mọi kỹ sư cần biết
Hiểu rõ valve là gì đòi hỏi nắm vững cấu tạo của nó, với 2 bộ phận chính tạo thành vỏ van là thân van (body) và nắp van (bonnet).
- Thân van – Valve body: Vỏ ngoài chứa các bộ phận bên trong. Vật liệu thường là kim loại (đồng thau, đồng, gang, thép, thép hợp kim, thép không gỉ) hoặc nhựa (PVC, PP, PVDF).
- Nắp van – Valve bonnet: Phần đậy qua đó trục van (stem) đi qua và tạo thành hướng dẫn cùng đệm kín cho trục. Bonnet thường được vặn chặt hoặc bu lông vào thân van.
- Cổng van – Valve ports:Lối đi cho phép chất lỏng chảy qua van, bị chặn bởi đĩa van để điều khiển dòng. Valve thường có 2 cổng nhưng có thể lên đến 20 cổng.
- Phương pháp kết nối – Valve connectiong type: Bao gồm ren, mặt bích (flange), hàn đối đầu (butt welded), hàn socket, hoặc kiểu wafer/lug.
- Đĩa van – Disc valve: Bộ phận chuyển động bên trong thân van cố định, điều chỉnh dòng chảy. Mặc dù truyền thống có hình đĩa, nhưng đĩa van có nhiều hình dạng khác nhau.
- Ghế van – Seat valve: Bề mặt bên trong thân van tiếp xúc với đĩa tạo đệm kín chống rò rỉ. Seat được phân loại thành hard seat (gắn trực tiếp vào thân) và soft seat (làm từ vật liệu mềm như PTFE, NBR, EPDM, FKM).
- Trục van – Stem valve: Truyền chuyển động từ tay cầm hoặc thiết bị điều khiển đến đĩa van. Trục thường đi qua bonnet và có thể truyền lực tuyến tính, mô-men xoắn quay, hoặc kết hợp cả hai.
- Packing valve: Gioăng được dùng giữa trục và bonnet để duy trì đệm kín.
- Gioăng van – Gaskets valve: Đệm kín cơ khí ngăn rò rỉ khí hoặc chất lỏng khỏi van.
- Nhiều van có lò xo – Spring valve: Để đẩy đĩa về vị trí mặc định nhưng vẫn cho phép điều khiển thay đổi vị trí đĩa. Van an toàn thường dùng lò xo giữ van đóng nhưng cho phép áp suất quá mức mở van chống lại lực lò xo.

5. Chọn loại valve phù hợp theo bí quyết của chuyên gia
Nhiều dự án thất bại không phải vì không biết valve là gì, mà vì chọn sai loại van cho hệ thống.
- Van bi (ball valve): Trang bị tay cầm xoay nhanh 90 độ, sử dụng quả cầu điều khiển dòng chảy, khả năng đóng mở dễ dàng, vận hành nhanh hơn và dễ vận hành hơn van cổng.
- Van bướm (butterfly valve): Sử dụng thiết kế nhỏ gọn, là van chuyển động quay nhanh lý tưởng cho không gian chật nhờ thiết kế kiểu wafer.
- Van một chiều (check valve): Dùng để ngăn dòng ngược, thường tự động kích hoạt – van tự động mở khi môi trường đi qua theo hướng dự định và đóng nếu dòng đảo chiều.
- Van cổng (gate valve): Sử dụng chuyển động tuyến tính để bắt đầu và dừng dòng chảy. Van này không được dùng để điều chỉnh lưu lượng mà chỉ ở vị trí hoàn toàn mở hoặc đóng.
- Van cổng dao (knife gate valve): Thường dùng điều khiển dòng môi trường chứa chất rắn, có đĩa van mỏng điều khiển qua chuyển động tuyến tính có thể cắt qua vật liệu và tạo đệm kín. Mặc dù không phù hợp cho áp suất cao, van này lý tưởng với mỡ, dầu, bột giấy, bùn, nước thải và chất lỏng gây cản trở hoạt động của các loại van khác.
- Van cầu (globe valve): Thường được áp dụng trong vận hành điều tiết dòng chảy.
- Van kim (needle valve): Thường dùng trong hệ thống đường ống đường kính nhỏ khi cần điều khiển dòng chảy chính xác, tinh tế.
- Van kẹp (pinch valve): Dùng xử lý vật liệu rắn, bùn và chất lỏng có chất rắn lơ lửng, sử dụng chuyển động tuyến tính với ống lót bên trong cách ly môi trường.
- Van nút (plug valve): Sử dụng tay cầm xoay nhanh 1/4 vòng, điều khiển dòng bằng nút côn hoặc hình trụ. Khả năng đóng kín tốt nhất khi cần đóng chặt hoàn toàn và đáng tin cậy trong môi trường áp suất cao hoặc nhiệt độ cao.

6. Phương pháp điều khiển và vận hành valve
Để hiểu đầy đủ valve nghĩa là gì trong thực tiễn vận hành, người dùng cần nắm các phương pháp điều khiển.
6.1 Valve theo phương pháp mở/đóng
Theo cách đóng mở valve nghĩa là gì? Tức là van được đóng mở bằng cách xoay nhiều vòng (360o) hay xoay 1/4 vòng tròn (90o)
- Van đa vòng quay – Multi-turn valve: Giống như vít hoặc piston – bạn quay tay cầm và nút, đĩa, màng hoặc vật chắn khác di chuyển vào đường ống chặn dòng
- Van xoay 1/4 vòng – Quarter turn valve: Phạm vi chuyển động trong một vòng xoay 90 độ của tay cầm, lý tưởng cho tình huống vận hành mở/đóng dễ dàng và nhanh

6.2 Valve theo phương pháp vận hành
Valve chia làm ba loại chính.
- Van thủ công – Manual valves: Vận hành bằng tay, sử dụng bánh xe tay, tay gạt tay, bánh xe răng hoặc xích để kích hoạt.
- Van tác động – Actuated valve: Thường kết nối với động cơ điện, hệ thống khí hoặc khí nén, hệ thống thủy lực hoặc solenoid, cho phép điều khiển từ xa và tự động hóa cho ứng dụng độ chính xác cao hoặc quy mô lớn.
- Van tự động – Automatic valves: Kích hoạt khi đáp ứng điều kiện dòng chảy cụ thể, ví dụ van một chiều đóng khi dòng ngược hoặc van xả áp suất kích hoạt khi phát hiện điều kiện quá áp.

7. Chọn đúng vật liệu chế tạo valve để tránh thảm họa
Một trong những sai lầm nghiêm trọng nhất là không hiểu rõ valve là gì về mặt vật liệu. Thân van được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như: Đồng thau, đồng, gang xám, gang cầu, thép, thép hợp kim, thép không gỉ và nhựa.
- Ứng dụng nước biển trong các nhà máy khử muối do tính chống ăn mòn, đặc biệt với nước biển ấm, người ta thường dùng duplex valve hoặc super duplex valve
- Trong nhà máy axit sunfuric thường dùng alloy 20 valve, trong khi trong nhà máy axit hydrofluoric thì dùng monel valve
- Trong các ứng dụng nhiệt độ cao như nhà máy hạt nhân sử dụng Hastelloy valve, còn trong các ứng dụng hydrogen thì phổ biến với inconel valve
- Thân nhựa được dùng cho áp suất và nhiệt độ tương đối thấp. PVC, PP, PVDF và nylon tăng cường thủy tinh là nhựa phổ biến dùng cho thân van nhựa – plastic vavle
- Trong nhiều môi trường xử lý, bao gồm môi trường có môi trường ăn mòn (như hóa chất, nước mặn và axit), môi trường có tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt (như sản xuất thực phẩm đồ uống và dược phẩm), và quy trình liên quan đến áp suất cao hoặc nhiệt độ cao. Khi đó cần sử dụng van thép không gỉ tức stainless steel valve
- Nếu xử lý dung môi, nhiên liệu hoặc hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), chọn vật liệu van từ vật liệu không sinh tia lửa như đồng thau, đồng, đồng đỏ (tức brass valve or bronze valve) hoặc thậm chí nhựa thường là lựa chọn tốt hơn.

Việc chọn vật liệu phù hợp đảm bảo an toàn vận hành và giảm chi phí bảo trì thay thế trong suốt vòng đời hoạt động.

8. Kích thước và hệ số lưu lượng (CV) của valve
Việc chọn đúng kích thước van là yếu tố quan trọng vì van tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến chi phí, hiệu suất và độ an toàn của toàn hệ thống.
Kích thước vật lý và tốc độ dòng chảy (Cv) phải phù hợp, vì van quá nhỏ gây giảm lưu lượng – tăng áp, còn van quá lớn khiến khả năng điều khiển dòng chảy kém chính xác.
Khi lựa chọn van, cần xem xét đồng thời đường kính kết nối và lưu lượng thực tế, vì có trường hợp phải dùng van lớn hơn để đảm bảo dòng chảy tối ưu.

9. Đầu nối và phương pháp lắp đặt valve
Hiểu valve là gì, bạn cũng cần có kiến thức về kết nối và lắp đặt valve
Khi lắp đặt van cần hiểu rõ các loại đầu nối vì ngoài việc phải tương thích với đường ống, mỗi kiểu đầu nối còn có đặc tính chức năng riêng giúp lựa chọn van phù hợp hơn.
Các dạng đầu nối phổ biến gồm ren, mặt bích, hàn đối đầu, hàn socket, wafer và lug – Mỗi loại phù hợp với từng điều kiện như áp suất cao, nhiệt độ cao, đường ống nhỏ hoặc không gian lắp đặt hạn chế.

10. Tiêu chuẩn và quy định về valve là gì
Valve quốc tế và các valve ngành phải áp dụng các tiêu chuẩn riêng
Trong các dự án lớn, valve phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như CSA, ASME, ANSI, ASTM, MSS, ISO, NSF, NACE, API và AWWA để đảm bảo an toàn, vệ sinh và tuân thủ quy định.
Ngoài ra, tùy từng ngành mà valve cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên biệt như ASHRAE, ASME BPVC, ASSE, ISA, NFPA và SAE, giúp đảm bảo an toàn và giảm rủi ro pháp lý cho người sử dụng.

11. Bảo trì và khắc phục sự cố valve thường gặp
Việc hiểu valve là gì còn có nghĩa là am hiểu về việc bảo trì và khắc phục sự cố của van
Bảo trì đúng cách vì theo thời gian chúng có thể rò rỉ do mài mòn, kẹt hạt giữa đĩa và ghế hoặc hỏng kín giữa bên trong và bên ngoài van.
Valve phải đóng kín tuyệt đối để tránh sự cố và thất thoát. Với các valve cần lực lớn để vận hành, nhiều van sử dụng đòn bẩy, bánh xe lớn hoặc thậm chí xi lanh thủy lực cho các kích thước lớn.

12. Xu hướng và công nghệ mới trong ngành valve
Là chuyên gia về valve, bạn cần nắm bắt xu hướng và công nghệ mới trong ngành van
Công nghệ mới như van thông minh, cảm biến, giám sát từ xa, in 3D và vật liệu composite đang thay đổi mạnh mẽ cách thiết kế – sản xuất van với hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn.
Xu hướng tự động hóa và Công nghiệp 4.0 thúc đẩy van kết nối IoT, điều khiển số và thiết kế thân thiện môi trường nhằm tăng độ chính xác, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu vận hành hiện đại.

13. Làm chủ kiến thức về valve để thành công
Hiểu sâu sắc và toàn diện valve là gì, từ khái niệm đến ứng dụng, nhấn mạnh rằng việc chọn đúng loại van, vật liệu, kích thước và lắp đặt chuẩn là chìa khóa đảm bảo hiệu suất và an toàn hệ thống.

Thành công khi làm việc với valve đòi hỏi kết hợp kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế, liên tục cập nhật công nghệ vì van là “trái tim” quyết định hiệu quả của mọi hệ thống đường ống.
14. Nhà sản xuất valve tại Việt Nam
Cho tới nay Việt Nam đã có nhiều nhà sản xuất valve, bao gồm cả nhà sản xuất trong nước và nhà sản xuất nước ngoài đặt nhà máy tại Việt Nam. Nổi bật là:
- Shinyi valve
- Van Minh Hòa
- Bueno valve
- Kitz valve



