Shinyi WBLS DN50 được thiết kế để giải quyết chính xác nhu cầu thao tác điều khiển lưu lượng nhanh chóng, đối với các nhánh cấp nước, các tuyến ống phụ có kích cỡ DN50. Khi hiểu rõ cấu tạo, ý nghĩa mã model và kích thước lắp đặt của loại van bướm Shinyi này, người dùng sẽ tránh được nhiều sai sót trong thiết kế cũng như thi công.
1. Đôi nét về van Shinyi WBLS DN50
Shinyi WBLS DN50 là dòng van bướm tay gạt DN50 được thiết kế chuyên dụng cho các tuyến ống nhỏ, nơi yêu cầu đóng mở nhanh, thao tác đơn giản và độ bền cơ học cao.
- Là dòng van bướm đồng tâm với thiết kế đĩa xoay 90°. Khi người vận hành gạt tay, đĩa van xoay trực tiếp trên trục để mở hoặc đóng dòng lưu chất.
- Thân van làm từ gang cầu, giúp tăng khả năng chịu lực và chống nứt vỡ khi chịu áp lực đường ống.
- Đĩa van inox giúp chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước.
- Loại van nước này đặc biệt phù hợp với các vị trí cần đóng mở thường xuyên.

2. Ký hiệu WBLS-0050 có ý nghĩa gì
Một sai lầm phổ biến của nhiều kỹ sư trẻ là chỉ nhìn kích cỡ DN mà bỏ qua mã model của van Shinyi WBLS DN50. Trong ngành van công nghiệp, mã model của dòng van bướm tay gạt Shinyi này chứa các thông tin kỹ thuật quan trọng. Khi hiểu đúng ký hiệu WBLS-0050, bạn đọc sẽ xác định chính xác cấu hình van trước khi đặt hàng.
- WB: Đây là van bướm dạng kẹp wafer, lắp giữa hai mặt bích của đường ống.
- L: Thể hiện van sử dụng tay gạt (lever) để điều khiển. Đây là kiểu vận hành phổ biến cho các van DN nhỏ.
- S: Chỉ thiết kế van bướm đường tâm, với đĩa van nằm đúng tâm thân van
- 0050: Đây là ký hiệu kích cỡ van. WBLS-0050 tương đương với dòng van bướm DN50.
- Ký hiệu áp suất:
- Với 10/16/25 là ký hiệu PN đối với cấp áp lực PN10, PN16, PN25
- 1K dành cho van theo tiêu chuẩn JIS
- A1 áp dụng cho van chuẩn ANSI
- D2: thân gang cầu
- B hoặc R: màu sơn xanh hoặc đỏ

3. Van Shinyi WBLS DN50 có kích thước thế nào
Trong thiết kế hệ thống đường ống, kích thước lắp đặt của van là thông số bắt buộc phải kiểm tra trước khi đưa vào bản vẽ. Shinyi WBLS DN50 được sản xuất theo tiêu chuẩn kích thước chuẩn quốc tế, giúp việc lắp đặt với các hệ mặt bích BS, DIN hoặc JIS trở nên thuận lợi. Dưới đây là các thông số cơ bản
- Chiều dài từ tâm van đến đầu trục van (H1): 125mm
- Chiều dài từ tâm đến đáy van (H2): 72mm
- Độ dày tay gạt (H3): 29mm
- Chiều dày thân (L): 43mm
- Chiều dài tay gạt (LO): 231 mm
Thiết kế wafer giúp chiều dày L của van Shinyi WBLS DN50 ngắn, mang lại hai lợi ích sau đây
- Giảm chiều dài cụm van trong hệ thống
- Dễ dàng lắp đặt trong không gian hẹp

4. Ứng dụng thực tế
Van Shinyi WBLS DN50 được thiết kế cho nhiều loại hệ thống nước khác nhau, đặc biệt là những mạng lưới ống DN50 yêu cầu thao tác nhanh và ổn định.
- Được lắp tại các nhánh cấp nước phụ hoặc các cụm thiết bị trong công trình cấp nước tòa nhà
- Kiểm soát dòng nước lạnh trong tuyến ống nhánh ở hệ thống HVAC
- Xuất hiện tại các dòng ống nhánh trong mạng lưới ống PCCC






