Với tư cách là nhà nhập khẩu và đại lý cấp 1, chúng tôi xin giới thiệu dòng Van Shinyi GVCX DN80 (mã kỹ thuật Shinyi GVCX-0080) là giải pháp tối ưu cho việc đóng mở nước trong hệ thống đường ống ngầm, nhờ thiết kế ty chìm nắp chụp gọn gàng, khả năng chịu áp lực vượt trội và vận hành cực kỳ êm ái.
1. Tổng quan về sản phẩm van Shinyi GVCX DN80
Dòng van cổng ty chìm nắp chụp Shinyi là bước tiến mới trong công nghệ sản xuất van công nghiệp tại Việt Nam.

Van Shinyi GVCX DN80 được thiết kế để giải quyết triệt để các vấn đề thường gặp như kẹt van, rò rỉ hoặc tích tụ cặn bẩn trong lòng ống.
- Tên sản phẩm: Van cổng ty chìm nắp chụp (Gate Valve).
- Thương hiệu: Shinyi.
- Cơ chế vận hành: Sử dụng nắp chụp thay cho tay quay, thích hợp cho các vị trí lắp đặt chôn ngầm hoặc không gian hẹp, nơi người vận hành sử dụng khóa chữ T để đóng mở.
- Môi trường làm việc: Chuyên dụng cho các hệ thống nước sạch, nước thải đã qua xử lý, hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và thủy lợi.
- Ưu điểm nổi bật: Đóng mở nhẹ nhàng, không gây kẹt, lá van bọc cao su giúp làm kín tuyệt đối và bảo vệ nguồn nước khỏi nhiễm khuẩn từ rỉ sét.
2. Giải mã ký hiệu và hướng dẫn đặt hàng Shinyi GVCX-0080
Để tránh nhầm lẫn trong quá trình mua bán, người mua hàng cần hiểu rõ ý nghĩa của các ký tự trong model Shinyi GVCX-0080 sản phẩm.

Ký hiệu GVCX DN80 mang những thông tin định danh quan trọng sau:
- GV (Gate Valve):
- Ký hiệu cho dòng van cổng Shinyi nói chung
- C (Cap):
- Chữ “C” xác định đây là loại vận hành bằng nắp chụp (Cap).
- Nếu bạn cần loại tay quay, ký hiệu sẽ thay đổi thành chữ “H” (Handwheel).
- X (Flange):
- Xác định kiểu kết nối là mặt bích.
- DN80:
- Kích cỡ đường ống định danh là 80mm.
- Chi tiết tại: DN80 là phi bao nhiêu
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của Shinyi GVCX-0080
Để các nhà thiết kế và kỹ sư đường ống có thể đưa vào bản vẽ kỹ thuật một cách chính xác, việc nắm rõ các tiêu chuẩn sản xuất Shinyi GVCX-0080 là điều bắt buộc.

Model Shinyi GVCX-0080 tuân thủ các quy chuẩn quốc tế khắt khe nhất hiện nay.
- Kích cỡ định danh: Van cổng DN80 (phù hợp cho đường ống có đường kính ngoài khoảng 90mm).
- Tiêu chuẩn thiết kế: Đáp ứng BS 5163-1, BS EN 1074-1, AWWA C509 và ISO 7259.
- Khoảng cách hai mặt bích (Face to Face): Đảm bảo tính lắp lẫn linh hoạt cho nhiều hệ thống khác nhau.
- Theo chuẩn BS EN 558-1 Table 1 Series 3 hoặc
- ASME B16.10
- Tiêu chuẩn kết nối bích và áp suất:
- Hệ BS/DIN: PN10, PN16, PN25 (theo BS 4504, DIN 2632).
- Hệ JIS: 10K, 16K (theo JIS B2220).
- Hệ ASME: 150LB (theo ASME B16.42).
- Nhiệt độ làm việc: Chịu được dải nhiệt từ -10°C đến 80°C.
- Lớp bảo vệ: Được phủ bột nhựa Epoxy tĩnh điện màu xanh hoặc đỏ, độ dày từ 250µm đến 300µm, giúp chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt đối trong môi trường ẩm ướt.
4. Chi tiết vật liệu của Van Shinyi GVCX DN80
Sự bền bỉ của một chiếc van phụ thuộc rất lớn vào vật liệu chế tạo. Van Shinyi GVCX DN80 đã sử dụng những vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu lực cao nhất cho model GVCX.
- Thân van (Body) và nắp van (Bonnet):
- Được đúc bằng gang cầu (Ductile Iron – ASTM A536/EN GJS 500-7).
- Gang cầu có độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt hơn hẳn so với gang xám thông thường, giúp van không bị nứt vỡ dưới áp lực lớn.
- Lá van (Wedge): Thành phần quan trọng nhất, làm bằng gang cầu bọc cao su lưu hóa EPDM.
- Cao su EPDM có độ đàn hồi cao, chống lại các hóa chất thông thường trong nước và đảm bảo van kín khít hoàn toàn khi đóng.
- Ty van (Stem): Được chế tạo từ thép không gỉ (Stainless Steel – ASTM A276 420),
- Giúp ty van luôn sáng bóng, không bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng
- Đảm bảo việc vận hành luôn trơn tru.
- Đai ốc lá van (Wedge Nut): Làm bằng đồng (Brass/Bronze)
- Giảm ma sát khi ty van xoay
- Kéo dài tuổi thọ cho cả bộ truyền động.
- Hệ thống gioăng làm kín: Sử dụng cao su NBR, ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ nước ra môi trường bên ngoài theo đường ty van.

5. Kích thước lắp đặt thực tế Shinyi GVCX-0080
Việc nắm chắc kích thước của van Shinyi GVCX DN80 giúp thợ lắp đặt chuẩn bị khoảng cách ống và số lượng bu lông chính xác, tránh việc phải chỉnh sửa gây lãng phí thời gian tại công trường.
- Chiều dài van (L): 203 mm.
- Chiều cao tổng thể (H): 308 mm.
- Đường kính mặt bích (D): 200 mm (áp dụng cho các tiêu chuẩn phổ biến PN10/16/25).
- Tâm lỗ bu lông (K): 160 mm.
- Thông số bu lông kết nối: 8 lỗ trên một mặt bích, đường kính lỗ là Ø19 mm (thường dùng bu lông M16).
- Độ dày mặt bích (C): 19 mm.
- Kích thước nắp chụp: Đường kính đỉnh (ØE) là 30 mm và chiều rộng đáy nắp chụp (ØF) là 200 mm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.